ti hào

Học thuật
Thân thiện
ti hào

Ti hào là một loại hải sản có vỏ cứng và thịt ngọt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ti hào một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, một chút xíu, một phần rất nhỏ bé, không đáng kể. Từ này thường được dùng để phủ định hoặc nhấn mạnh sự không , sự không xảy ra của một điều đó, ngay cảmức độ nhỏ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong túi tôi không còn một ti hào nào. (Trong túi tôi không còn một chút tiền nào.)
    • Anh ấy không sai một ti hào so với kế hoạch đã định. (Anh ấy không sai một chút nào so với kế hoạch đã định.)
    • Tôi không nghi ngờ anh một ti hào. (Tôi không nghi ngờ anh một chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không... một ti hào": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh sự vắng mặt tuyệt đối của một thứ đó, nhỏ nhất.
    • Lời khai của hắn không một ti hào sự thật. (Lời khai của hắn không một chút sự thật nào.)
  • "Một ti hào cũng không": Cấu trúc nhấn mạnh tương tự, thường đặtcuối câu.
    • Anh ta keo kiệt, một ti hào cũng không muốn bỏ ra. (Anh ta keo kiệt, một đồng xu nhỏ cũng không muốn bỏ ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Tơ hào: Đây biến thể phổ biến thông dụng hơn của "ti hào". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Không sai một tơ hào. (Không sai một li một nào.)
  • Hào: Đơn vị tiền tệ nhỏ (1/10 của một hào, hoặc 1/1000 đồng thời xưa), gốc nghĩa cụ thể tạo nên ý nghĩa "lượng rất nhỏ" của "ti hào".
Từ đồng nghĩa
  • Chút: một lượng rất nhỏ.
  • : một lượng rất nhỏ (thân mật, khẩu ngữ).
  • Li: đơn vị đo lường rất nhỏ (dùng để chỉ sự chính xác).
  • Mảy may: rất nhỏ, rất ít (thường dùng với nghĩa phủ định).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, trang trọng: "Ti hào" từ nguồn gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong văn nói hiện đại, "tơ hào" hoặc các từ thuần Việt như "chút", "" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Dùng với nghĩa phủ định: Từ này gần như luôn được sử dụng trong cấu trúc phủ định ("không... một ti hào") để nhấn mạnh.
  • Không dùng để chỉ số lượng cụ thể: "Ti hào" không dùng để đếm được (như "một ti hào tiền") dùng như một phó từ để bổ nghĩa cho sự phủ định, nhấn mạnh mức độ "không ".
ti hào

Ti hào là một loại hải sản có vỏ cứng và thịt ngọt.

  1. X. Tơ hào.